Trong hệ thống ngành nông nghiệp và phát triển nông thôn, khái niệm thủy sản thường được chia thành nhiều nhánh khác nhau để dễ dàng quản lý và quy hoạch. Một trong những thành phần quan trọng nhất, gắn liền với đời sống dân sinh từ ngàn đời nay, chính là thủy sản nội địa. Tuy nhiên, khi được hỏi thủy sản nội địa là gì, nhiều người vẫn còn lúng túng hoặc đánh đồng nó với tất cả các loại cá nước ngọt.
Thực chất, thủy sản nội địa là một khái niệm rộng hơn, bao hàm cả không gian sinh thái, đối tượng sinh vật và các hoạt động kinh tế liên quan diễn ra bên trong đường bờ biển của một quốc gia. Việc hiểu đúng bản chất của thủy sản nội địa không chỉ giúp các nhà quản lý đưa ra chiến lược phù hợp mà còn giúp người dân tận dụng tối đa lợi thế từ nguồn tài nguyên quý giá này.
Khái niệm và định nghĩa chuẩn xác về thủy sản nội địa
Để trả lời cho câu hỏi thủy sản nội địa là gì, chúng ta cần bóc tách thuật ngữ này dưới nhiều góc độ từ sinh học đến pháp lý.
1. Định nghĩa khoa học
Thủy sản nội địa là tất cả các loài sinh vật thủy sinh (cá, giáp xác, thân mềm, thực vật thủy sinh…) sống trong các vùng nước nội địa. Vùng nước nội địa bao gồm sông, suối, kênh, rạch, ao, hồ, đầm, phá, và các vùng đất ngập nước nằm bên trong lục địa. Khác với hải sản (thủy sản biển), môi trường sống của thủy sản nội địa chủ yếu là nước ngọt, tuy nhiên trong một số trường hợp đặc biệt tại các vùng cửa sông, nó có thể bao gồm cả nước lợ.
2. Phạm vi không gian quản lý
Theo quy định về quản lý tài nguyên, thủy sản nội địa được xác định dựa trên ranh giới địa lý. Mọi hoạt động khai thác và nuôi trồng diễn ra phía trong đường bờ biển, thuộc địa phận hành chính của các tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương mà không thuộc vùng biển quốc gia đều được tính là hoạt động thủy sản nội địa.

Các thành phần cấu thành nên thủy sản nội địa
Hiểu rõ thủy sản nội địa là gì đồng nghĩa với việc nhận diện được những thực thể sống trong hệ sinh thái này.
1. Nhóm động vật có xương sống (Cá)
Đây là nhóm quan trọng nhất, chiếm tỉ trọng lớn nhất trong sản lượng.
- Cá nước ngọt truyền thống: Cá chép, cá trắm, cá trôi, cá mè, cá rô phi.
- Cá da trơn: Cá tra, cá basa, cá lăng, cá trê.
- Cá đặc sản vùng miền: Cá hô, cá lóc, cá chạch, cá bống tượng.
2. Nhóm động vật giáp xác và thân mềm
- Giáp xác: Tôm càng xanh, tôm sông, cua đồng, tôm tít (tại vùng cửa sông).
- Thân mềm: Trai, hến, ốc nhồi, ốc bươu đen, các loại trìa.
3. Nhóm thực vật thủy sinh và động vật khác
- Thực vật: Rau muống nước, rau nhút, rong đuôi chồn, tảo nước ngọt.
- Động vật khác: Ba ba, ếch, lươn, rùa nước ngọt.
Đặc điểm khác biệt của thủy sản nội địa so với thủy sản biển
Để làm rõ hơn thủy sản nội địa là gì, chúng ta cần đặt nó trong phép so sánh với thủy sản biển (hải sản).
1. Độ mặn và áp suất thẩm thấu
Thủy sản nội địa thích nghi với môi trường có độ mặn cực thấp (thường dưới 0,5‰). Cơ chế sinh học của chúng cho phép giữ muối trong cơ thể và thải nước thừa ra ngoài, trái ngược hoàn toàn với cơ chế của cá biển.
2. Tính phân tán và quy mô vùng nuôi
Nếu thủy sản biển thường được đánh bắt ở quy mô công nghiệp trên không gian rộng lớn, thì thủy sản nội địa lại mang tính phân tán cao. Nó xuất hiện ở mọi ngóc ngách từ cái ao nhỏ sau nhà đến những hồ thủy điện khổng lồ. Điều này tạo điều kiện cho mọi hộ gia đình đều có thể tham gia nuôi trồng.
3. Mức độ tác động của con người
Thủy sản nội địa chịu tác động trực tiếp và mạnh mẽ từ các hoạt động trên cạn của con người như: xây dựng đập thủy điện, hệ thống thủy lợi, ô nhiễm nước thải công nghiệp và thuốc bảo vệ thực vật từ cánh đồng.
Vai trò chiến lược của thủy sản nội địa đối với kinh tế xã hội
Sức ảnh hưởng của thủy sản nội địa là gì trong nền kinh tế? Câu trả lời nằm ở những giá trị hữu hình và vô hình sau đây.
1. Đảm bảo an ninh lương thực và dinh dưỡng
Tại các quốc gia nông nghiệp như Việt Nam, thủy sản nội địa cung cấp nguồn protein động vật rẻ tiền nhưng chất lượng cao cho người dân nông thôn và miền núi. Cá đồng, tôm sông là những món ăn thiết yếu, giúp cải thiện tình trạng suy dinh dưỡng và cung cấp các vi chất quan trọng.
2. Xóa đói giảm nghèo và tạo sinh kế
Nuôi trồng và khai thác thủy sản nội địa đòi hỏi vốn đầu tư ban đầu không quá lớn so với đóng tàu đánh bắt xa bờ. Điều này tạo cơ hội cho những hộ nghèo có thể tận dụng diện tích mặt nước sẵn có để cải thiện thu nhập, ổn định cuộc sống tại chỗ, giảm áp lực di dân ra thành thị.
3. Đóng góp vào kim ngạch xuất khẩu
Đừng nhầm tưởng chỉ có hải sản mới xuất khẩu được. Trong thực tế, các loài thủy sản nội địa như cá tra, cá basa và tôm càng xanh là những mặt hàng xuất khẩu tỷ đô của Việt Nam, giữ vị thế quan trọng trên thị trường quốc tế.
4. Bảo vệ đa dạng sinh học và cân bằng sinh thái
Hệ thống thủy sản nội địa đóng vai trò là mắt xích quan trọng trong chuỗi thức ăn tự nhiên. Việc bảo tồn các loài bản địa giúp duy trì sự cân bằng của hệ sinh thái đất ngập nước, ngăn chặn sự xâm lấn của các loài sinh vật ngoại lai có hại.
Thực trạng khai thác và nuôi trồng thủy sản nội địa hiện nay
Để hiểu toàn diện thủy sản nội địa là gì, chúng ta phải nhìn thẳng vào tình hình thực tế với cả những thuận lợi và khó khăn.
1. Sự bứt phá của ngành nuôi trồng
Hiện nay, sản lượng từ nuôi trồng thủy sản nội địa đã vượt xa sản lượng khai thác tự nhiên. Các mô hình nuôi cá lồng bè trên sông, nuôi thâm canh trong ao đất và nuôi thủy sản trên ruộng lúa đang phát triển mạnh mẽ, ứng dụng nhiều công nghệ mới giúp tăng năng suất vượt bậc.
2. Suy giảm nguồn lợi tự nhiên do khai thác quá mức
Tình trạng sử dụng xung điện, lưới mắt nhỏ và các hóa chất cấm để đánh bắt tự nhiên trên sông hồ đang làm cạn kiệt nguồn giống bản địa. Nhiều loài cá quý hiếm đang đứng trước nguy cơ tuyệt chủng, làm suy giảm giá trị tự nhiên của thủy sản nội địa.
3. Thách thức từ biến đổi khí hậu
Xâm nhập mặn sâu vào nội đồng làm thay đổi môi trường nước ngọt, khiến nhiều loài thủy sản nội địa không kịp thích nghi và chết hàng loạt. Bên cạnh đó, các hiện tượng hạn hán kéo dài làm cạn kiệt diện tích mặt nước, gây khó khăn cho việc duy trì vùng nuôi.
Các mô hình phát triển thủy sản nội địa tiêu biểu
Những mô hình này chính là minh chứng sống động nhất cho khái niệm thủy sản nội địa là gì trong thực tiễn sản xuất.
1. Mô hình nuôi cá lồng bè trên hồ thủy điện
Tận dụng diện tích mặt nước rộng lớn và nguồn nước sạch tại các lòng hồ thủy điện (như hồ Hòa Bình, hồ Trị An), người dân triển khai nuôi các loại cá có giá trị cao như cá tầm, cá lăng, cá điêu hồng. Mô hình này mang lại hiệu quả kinh tế cao và tạo cảnh quan cho du lịch sinh thái.
2. Mô hình lúa – tôm và lúa – cá
Đây là mô hình canh tác thông minh, bền vững. Sau vụ lúa, người dân tận dụng gốc rạ và nguồn thức ăn tự nhiên trên ruộng để nuôi tôm hoặc cá. Sự kết hợp này giúp giảm chi phí phân bón, thuốc trừ sâu và tăng chất lượng sản phẩm vì thủy sản được nuôi theo hướng hữu cơ.
3. Nuôi thủy sản nước lạnh tại vùng cao
Sử dụng nguồn nước suối lạnh tại các vùng núi phía Bắc và Tây Nguyên để nuôi cá hồi, cá tầm. Đây là nhánh phát triển mới đầy tiềm năng của thủy sản nội địa, giúp thay đổi cơ cấu kinh tế của các vùng đồng bào dân tộc thiểu số.
Giải pháp bảo vệ và phát triển bền vững thủy sản nội địa
Khi đã biết thủy sản nội địa là gì và tầm quan trọng của nó, chúng ta cần có những hành động cụ thể để giữ gìn tài nguyên này.
1. Hoàn thiện khung pháp lý và quy hoạch
Cần có quy hoạch chi tiết cho các vùng nuôi trồng thủy sản nội địa, tránh tình trạng phát triển tự phát gây ô nhiễm môi trường. Đồng thời, tăng cường xử phạt các hành vi đánh bắt tận diệt trên sông hồ.
2. Phục hồi và tái tạo nguồn lợi
Tổ chức định kỳ các đợt thả cá giống về môi trường tự nhiên. Xây dựng các khu bảo tồn vùng nước nội địa để bảo vệ nơi cư trú và sinh sản của các loài cá bản địa quý hiếm.
3. Ứng dụng khoa học kỹ thuật
Khuyến khích người dân sử dụng chế phẩm sinh học thay cho hóa chất, áp dụng quy trình nuôi an toàn (như VietGAP) để nâng cao chất lượng sản phẩm thủy sản nội địa, hướng tới thị trường xuất khẩu cao cấp.
Tương lai của ngành thủy sản nội địa tại Việt Nam
Với nhu cầu thực phẩm sạch ngày càng tăng, thủy sản nội địa đang đứng trước cơ hội lớn để khẳng định vị thế.
1. Xu hướng tiêu dùng thực phẩm bản địa
Người tiêu dùng đang có xu hướng quay lại với các loài cá đồng, cá sông tự nhiên hoặc nuôi hữu cơ. Đây là động lực để phát triển các mô hình nuôi thủy sản nội địa theo hướng chất lượng cao thay vì số lượng.
2. Kết hợp thủy sản nội địa với du lịch trải nghiệm
Các vùng nuôi cá lồng bè, các khu vực đầm phá có thể phát triển thêm dịch vụ câu cá giải trí, tham quan và thưởng thức đặc sản tại chỗ. Điều này giúp gia tăng chuỗi giá trị cho ngành thủy sản nội địa.
Câu hỏi thường gặp về thủy sản nội địa
Thủy sản nội địa có bao gồm hải sản nuôi ven bờ không?
Không. Theo đúng định nghĩa thủy sản nội địa là gì, nó chỉ bao gồm các sinh vật sống trong vùng nước nằm trong lục địa (nước ngọt và một phần nước lợ nội địa). Các hoạt động nuôi trồng hải sản (như nuôi tôm hùm, cá bớp) ven biển thuộc phạm vi của thủy sản biển.
Tại sao cá tra lại được gọi là thủy sản nội địa?
Vì cá tra là loài cá nước ngọt, môi trường sống và vùng nuôi trồng tập trung hoàn toàn ở hệ thống sông ngòi và ao hồ thuộc khu vực Đồng bằng sông Cửu Long (nằm trong lục địa). Dù mang lại giá trị xuất khẩu lớn như hải sản, nhưng về bản chất nó là thủy sản nội địa.
Việc xây đập thủy điện ảnh hưởng gì đến thủy sản nội địa?
Đập thủy điện làm thay đổi dòng chảy, ngăn cản con đường di cư sinh sản của nhiều loài cá sông. Điều này làm suy giảm nghiêm trọng nguồn lợi thủy sản nội địa tự nhiên ở khu vực phía trên và phía dưới đập.
Người dân có được tự do khai thác thủy sản nội địa không?
Người dân được phép khai thác nhưng phải tuân thủ Luật Thủy sản, bao gồm: không sử dụng chất nổ, xung điện, hóa chất độc hại; không đánh bắt trong mùa sinh sản tại các vùng cấm; và phải sử dụng ngư cụ có kích thước mắt lưới theo đúng quy định.
Kết luận
Tổng kết lại, hiểu rõ thủy sản nội địa là gì giúp chúng ta nhận thấy đây không chỉ là một ngành kinh tế mà còn là một phần di sản văn hóa và nguồn sống lâu đời của người Việt. Từ con cá rô, con tôm đồng đến những trang trại cá tra xuất khẩu tỷ đô, thủy sản nội địa đã và đang đóng góp thầm lặng nhưng mạnh mẽ vào sự hưng thịnh của đất nước.
Phát triển thủy sản nội địa theo hướng bền vững, gắn liền với bảo vệ môi trường và tái tạo nguồn lợi là trách nhiệm không của riêng ai. Khi chúng ta đối xử tử tế với sông hồ, thiên nhiên sẽ đền đáp bằng nguồn lợi thủy sản dồi dào, đảm bảo cuộc sống ấm no cho nhiều thế hệ mai sau. Hy vọng bài viết này đã mang đến cho bạn một cái nhìn sâu sắc, đa chiều và hữu ích nhất về thế giới thủy sản nội địa đầy tiềm năng.
XEM THÊM:
- Ngành thủy sản nước ta hiện nay: Tổng quan và triển vọng
- Nguồn lợi thủy sản là gì? Vai trò và giải pháp bảo tồn
- Vai trò của thủy sản đối với kinh tế, xã hội và môi trường
Bài viết liên quan
Thủy sản gồm những con gì? Phân loại chi tiết nhất
Trong đời sống thường ngày, khái niệm thủy sản xuất hiện khắp nơi từ mâm...
Thủy sản nước lợ không được nuôi ở khu vực nào?
Việt Nam là quốc gia có thế mạnh đặc biệt về kinh tế biển và...
Ngành thủy sản nước ta hiện nay: Tổng quan và triển vọng
Việt Nam, với đường bờ biển dài hơn 3.260 km và mạng lưới sông ngòi...
Nguồn lợi thủy sản là gì? Vai trò và giải pháp bảo tồn
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và biến đổi khí hậu đang diễn ra mạnh...
Vai trò của thủy sản đối với kinh tế, xã hội và môi trường
Ngành thủy sản từ lâu đã không chỉ là một hoạt động khai thác thực...
Cá nước ngọt có phải là hải sản không? Giải đáp chi tiết
Trong đời sống hàng ngày, chúng ta thường sử dụng các thuật ngữ như “thủy...